ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hệ số thu nhập trên vốn cổ phần" (1件)
hệ số thu nhập trên vốn cổ phần

日本語
名株主資本利益率、自己資本利益率
類語検索結果 "hệ số thu nhập trên vốn cổ phần" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hệ số thu nhập trên vốn cổ phần" (0件)
フレーズはありませんでした。
